Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:17:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
19:16:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006271 | ||
19:16:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:16:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001375 | ||
19:16:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
19:16:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014506 | ||
19:16:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000047 | ||
19:16:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
19:16:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001798 | ||
19:16:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000082 | ||
19:16:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000726 | ||
19:15:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
19:15:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:15:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000884 | ||
19:15:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003904 | ||
19:15:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
19:15:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001163 | ||
19:15:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
19:15:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000397 | ||
19:15:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000097 |
