Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:11:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
10:10:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001982 | ||
10:10:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000574 | ||
10:10:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
10:10:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
10:10:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
10:10:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000492 | ||
10:10:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001278 | ||
10:10:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001961 | ||
10:09:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:09:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007878 | ||
10:09:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000658 | ||
10:09:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
10:09:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002135 | ||
10:09:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000845 | ||
10:08:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:08:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
10:08:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000549 | ||
10:08:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:08:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002785 |
