Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:12:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
07:11:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000441 | ||
07:11:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00053844 | ||
07:11:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000491 | ||
07:11:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020554 | ||
07:10:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016355 | ||
07:10:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
07:10:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
07:10:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
07:09:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
07:09:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
07:09:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
07:08:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
07:08:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
07:08:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000497 | ||
07:08:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000434 | ||
07:08:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:07:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
07:07:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000458 | ||
07:07:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 |
