Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:52:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001073 | ||
11:52:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
11:51:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
11:51:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001089 | ||
11:51:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000741 | ||
11:51:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000882 | ||
11:51:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013703 | ||
11:51:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
11:51:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
11:50:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
11:50:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006489 | ||
11:50:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001236 | ||
11:50:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004945 | ||
11:50:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
11:50:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
11:50:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
11:50:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000482 | ||
11:50:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:50:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011062 | ||
11:49:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 |
