Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:08:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000217 | ||
03:07:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
03:07:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003086 | ||
03:07:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
03:07:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000083 | ||
03:07:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000975 | ||
03:07:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:07:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000699 | ||
03:07:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:07:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
03:06:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000052 | ||
03:06:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000052 | ||
03:06:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,000126 | ||
03:06:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000863 | ||
03:06:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 | ||
03:06:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000611 | ||
03:06:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000133 | ||
03:06:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
03:05:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:05:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 |
