Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:30:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001902 | ||
19:30:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000652 | ||
19:30:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000071 | ||
19:30:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000445 | ||
19:30:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
19:30:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007906 | ||
19:30:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
19:30:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002861 | ||
19:30:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003786 | ||
19:30:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001139 | ||
19:30:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
19:30:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002206 | ||
19:30:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
19:29:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013643 | ||
19:29:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001246 | ||
19:29:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001326 | ||
19:29:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011825 | ||
19:29:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001615 | ||
19:29:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002959 | ||
19:29:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 |
