Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:24:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
04:24:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000366 | ||
04:24:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000185 | ||
04:24:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
04:24:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014152 | ||
04:24:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001515 | ||
04:24:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002106 | ||
04:24:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000413 | ||
04:24:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000045 | ||
04:24:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
04:23:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000237 | ||
04:23:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002758 | ||
04:23:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00038579 | ||
04:23:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
04:23:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020553 | ||
04:23:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001165 | ||
04:23:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
04:23:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
04:23:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000045 | ||
04:22:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000748 |
