Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:21:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
18:21:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
18:21:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000204 | ||
18:20:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
18:20:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
18:20:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015838 | ||
18:20:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015611 | ||
18:20:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:20:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:20:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
18:20:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001328 | ||
18:20:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000048 | ||
18:20:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000992 | ||
18:19:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020814 | ||
18:19:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
18:19:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
18:19:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
18:19:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005947 | ||
18:19:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000338 | ||
18:19:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 |
