Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:00:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008565 | ||
07:59:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
07:59:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
07:59:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:59:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
07:59:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000069 | ||
07:58:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
07:58:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
07:58:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000416 | ||
07:58:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
07:58:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
07:58:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002508 | ||
07:58:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
07:58:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 | ||
07:58:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
07:57:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011996 | ||
07:57:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
07:57:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001699 | ||
07:57:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000463 | ||
07:57:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 |
