Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:30:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000672 | ||
11:30:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008498 | ||
11:30:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000738 | ||
11:30:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000055 | ||
11:30:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00168252 | ||
11:30:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
11:29:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001449 | ||
11:29:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000422 | ||
11:29:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007533 | ||
11:29:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000413 | ||
11:29:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002992 | ||
11:29:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
11:29:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000959 | ||
11:28:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:28:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:28:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001435 | ||
11:28:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
11:28:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000057 | ||
11:27:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
11:27:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000933 |
