Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:27:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002749 | ||
05:27:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
05:27:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000047 | ||
05:27:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000108 | ||
05:27:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000355 | ||
05:27:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
05:27:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000427 | ||
05:26:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
05:26:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
05:26:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
05:26:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000031 | ||
05:25:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
05:25:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
05:25:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000237 | ||
05:25:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019577 | ||
05:25:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001136 | ||
05:25:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000149 | ||
05:25:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001429 | ||
05:25:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
05:24:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004824 |
