Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:19:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001562 | ||
20:19:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
20:19:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000695 | ||
20:19:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000004 | ||
20:19:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
20:19:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009756 | ||
20:19:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
20:19:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
20:18:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00026145 | ||
20:18:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000947 | ||
20:18:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001942 | ||
20:18:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
20:18:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000709 | ||
20:18:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015079 | ||
20:18:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
20:18:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007792 | ||
20:18:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000591 | ||
20:18:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
20:18:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
20:17:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003604 |
