Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:06:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
20:06:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
20:06:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
20:06:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001948 | ||
20:06:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:06:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:06:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001279 | ||
20:06:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002857 | ||
20:05:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006932 | ||
20:05:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
20:05:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010096 | ||
20:05:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000657 | ||
20:05:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
20:05:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
20:05:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002814 | ||
20:05:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
20:05:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002233 | ||
20:05:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00020068 | ||
20:05:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
20:04:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00022658 |
