Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:24:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
00:24:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
00:24:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000835 | ||
00:24:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
00:24:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000364 | ||
00:24:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001035 | ||
00:24:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012788 | ||
00:24:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
00:23:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005096 | ||
00:23:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001031 | ||
00:23:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000405 | ||
00:23:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
00:23:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001745 | ||
00:23:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
00:23:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:23:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
00:23:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
00:23:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000404 | ||
00:22:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
00:22:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000504 |
