Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:22:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:22:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000101 | ||
18:21:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
18:21:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000122 | ||
18:21:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
18:21:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000203 | ||
18:21:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
18:21:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000009 | ||
18:21:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001642 | ||
18:21:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
18:21:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:21:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
18:21:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000384 | ||
18:21:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
18:20:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
18:20:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000654 | ||
18:20:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
18:20:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
18:20:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000671 | ||
18:20:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
