Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:47:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000072 | ||
01:47:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002257 | ||
01:47:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
01:47:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:47:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006036 | ||
01:46:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005175 | ||
01:46:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 | ||
01:46:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 | ||
01:46:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004253 | ||
01:46:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
01:46:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012451 | ||
01:46:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006027 | ||
01:46:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001112 | ||
01:46:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005998 | ||
01:46:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000544 | ||
01:45:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
01:45:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:45:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
01:45:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006236 | ||
01:45:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004214 |
