Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:45:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:45:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
03:45:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
03:45:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001859 | ||
03:45:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
03:44:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
03:44:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000049 | ||
03:44:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000877 | ||
03:44:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000496 | ||
03:44:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
03:44:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000482 | ||
03:44:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001817 | ||
03:44:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002561 | ||
03:44:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003656 | ||
03:43:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00008146 | ||
03:43:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001931 | ||
03:43:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000371 | ||
03:43:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000886 | ||
03:43:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
03:42:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000454 |
