Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:19:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001135 | ||
01:19:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
01:19:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 | ||
01:19:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0002231 | ||
01:19:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:19:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000179 | ||
01:19:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:19:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
01:18:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017541 | ||
01:18:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000435 | ||
01:18:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
01:18:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004266 | ||
01:18:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
01:18:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001851 | ||
01:18:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013296 | ||
01:18:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:18:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000137 | ||
01:18:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000658 | ||
01:18:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000146 | ||
01:17:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004791 |
