Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:15:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002996 | ||
18:15:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000518 | ||
18:15:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003305 | ||
18:15:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002495 | ||
18:15:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
18:15:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
18:15:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
18:15:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013247 | ||
18:15:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
18:15:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:14:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000376 | ||
18:14:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:14:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002238 | ||
18:14:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008767 | ||
18:14:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001631 | ||
18:14:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
18:14:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
18:14:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000953 | ||
18:14:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002898 | ||
18:14:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 |
