Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:22:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000443 | ||
10:22:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002056 | ||
10:22:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
10:22:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016415 | ||
10:22:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015047 | ||
10:22:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:22:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000766 | ||
10:22:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
10:22:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
10:22:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
10:21:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001602 | ||
10:21:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:21:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
10:21:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001622 | ||
10:20:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:20:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
10:20:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008008 | ||
10:20:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:20:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:20:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 |
