Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:47:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
07:47:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015206 | ||
07:47:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
07:47:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000938 | ||
07:47:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
07:46:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
07:46:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000814 | ||
07:46:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 | ||
07:46:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000681 | ||
07:46:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
07:46:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003703 | ||
07:46:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001121 | ||
07:46:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00020705 | ||
07:46:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002126 | ||
07:46:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
07:45:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
07:45:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001171 | ||
07:45:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
07:45:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003956 | ||
07:45:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 |
