Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:23:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002594 | ||
23:23:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:23:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
23:23:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004347 | ||
23:23:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000112 | ||
23:23:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011772 | ||
23:23:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000997 | ||
23:23:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000397 | ||
23:22:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000793 | ||
23:22:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007707 | ||
23:22:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008994 | ||
23:22:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
23:22:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000051 | ||
23:22:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011905 | ||
23:22:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000357 | ||
23:22:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000614 | ||
23:22:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
23:22:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000095 | ||
23:22:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
23:22:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000398 |
