Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:06:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000664 | ||
17:06:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
17:05:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
17:05:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
17:05:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
17:05:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
17:05:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
17:05:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
17:05:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
17:05:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
17:05:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000466 | ||
17:05:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
17:05:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004584 | ||
17:05:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004596 | ||
17:04:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:04:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001222 | ||
17:04:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000612 | ||
17:04:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:04:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:04:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001686 |
