Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:37:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004175 | ||
16:37:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:37:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
16:37:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
16:37:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
16:37:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
16:37:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002486 | ||
16:37:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000992 | ||
16:37:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
16:37:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000313 | ||
16:37:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
16:36:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005109 | ||
16:36:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000157 | ||
16:36:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000927 | ||
16:36:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013097 | ||
16:36:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
16:36:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000265 | ||
16:36:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
16:36:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001162 | ||
16:36:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000498 |
