Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:04:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000532 | ||
18:04:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
18:04:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007892 | ||
18:04:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
18:04:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
18:04:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
18:04:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000793 | ||
18:04:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
18:04:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:04:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
18:04:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
18:04:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000335 | ||
18:03:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008495 | ||
18:03:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:03:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
18:03:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017053 | ||
18:03:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000174 | ||
18:03:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
18:03:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001252 | ||
18:03:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 |
