Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:15:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001952 | ||
00:15:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001181 | ||
00:15:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001034 | ||
00:14:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
00:14:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000586 | ||
00:14:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
00:14:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000717 | ||
00:14:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001276 | ||
00:14:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001241 | ||
00:14:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:14:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
00:14:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000951 | ||
00:14:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012914 | ||
00:14:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001681 | ||
00:14:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001199 | ||
00:14:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000449 | ||
00:13:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:13:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000719 | ||
00:13:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001562 | ||
00:13:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 |
