Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:26:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
00:26:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
00:25:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000366 | ||
00:25:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
00:25:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000396 | ||
00:25:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002735 | ||
00:25:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
00:25:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004468 | ||
00:25:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
00:25:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
00:25:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
00:24:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
00:24:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
00:24:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000835 | ||
00:24:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
00:24:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000364 | ||
00:24:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001035 | ||
00:24:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012788 | ||
00:24:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
00:23:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005096 |
