Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:58:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000482 | ||
03:58:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00019799 | ||
03:58:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002196 | ||
03:57:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000129 | ||
03:57:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000581 | ||
03:57:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000291 | ||
03:57:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001163 | ||
03:57:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
03:57:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:57:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
03:57:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:57:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:57:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
03:57:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001264 | ||
03:57:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002294 | ||
03:57:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
03:56:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000491 | ||
03:56:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011866 | ||
03:56:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:56:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001496 |
