Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:11:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
02:11:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000128 | ||
02:11:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000939 | ||
02:11:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012306 | ||
02:11:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001415 | ||
02:11:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000757 | ||
02:11:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
02:11:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
02:11:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
02:10:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000915 | ||
02:10:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000179 | ||
02:10:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000496 | ||
02:10:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001064 | ||
02:10:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
02:10:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000774 | ||
02:10:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002206 | ||
02:10:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
02:10:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
02:09:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001357 | ||
02:09:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000909 |
