Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:01:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001082 | ||
03:01:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000426 | ||
03:01:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020553 | ||
03:01:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000891 | ||
03:01:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006187 | ||
03:01:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:01:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
03:00:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000083 | ||
03:00:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003889 | ||
03:00:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000479 | ||
03:00:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000086 | ||
03:00:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
03:00:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002558 | ||
03:00:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008798 | ||
03:00:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012817 | ||
03:00:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000758 | ||
03:00:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001452 | ||
03:00:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 | ||
03:00:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002525 | ||
03:00:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002583 |
