Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:38:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000217 | ||
03:38:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
03:37:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
03:37:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
03:37:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
03:37:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000239 | ||
03:37:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
03:37:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
03:37:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000701 | ||
03:36:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:36:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001169 | ||
03:36:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000144 | ||
03:36:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
03:36:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
03:36:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
03:36:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000239 | ||
03:36:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:36:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
03:36:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000034 | ||
03:35:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002086 |
