Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:18:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004512 | ||
22:18:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001062 | ||
22:17:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:17:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000851 | ||
22:17:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
22:17:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010362 | ||
22:17:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
22:17:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:17:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
22:17:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000698 | ||
22:17:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
22:17:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003825 | ||
22:17:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002615 | ||
22:16:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002683 | ||
22:16:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000871 | ||
22:16:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
22:16:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000907 | ||
22:16:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000658 | ||
22:16:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001168 | ||
22:16:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005846 |
