Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:17:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001066 | ||
23:17:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001229 | ||
23:17:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001399 | ||
23:16:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
23:16:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:16:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011849 | ||
23:16:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
23:16:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000812 | ||
23:16:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001416 | ||
23:16:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
23:16:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
23:16:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
23:15:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
23:15:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
23:15:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
23:15:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000528 | ||
23:15:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
23:15:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
23:15:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
23:15:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 |
