Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:53:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001692 | ||
01:53:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001206 | ||
01:53:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001023 | ||
01:52:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
01:52:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001358 | ||
01:52:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003632 | ||
01:52:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000833 | ||
01:52:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011211 | ||
01:52:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
01:52:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001079 | ||
01:52:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:52:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000694 | ||
01:52:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001927 | ||
01:51:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:51:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
01:51:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001091 | ||
01:51:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000082 | ||
01:51:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001779 | ||
01:51:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:51:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 |
