Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:42:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004581 | ||
23:42:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001473 | ||
23:42:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003421 | ||
23:42:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000467 | ||
23:42:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
23:41:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001348 | ||
23:41:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001348 | ||
23:41:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
23:41:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
23:41:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004451 | ||
23:41:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
23:41:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012743 | ||
23:41:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000458 | ||
23:41:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001089 | ||
23:41:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
23:41:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000827 | ||
23:40:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:40:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000634 | ||
23:40:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
23:40:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006104 |
