Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:42:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
06:42:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
06:42:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
06:41:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
06:41:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000018 | ||
06:41:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002751 | ||
06:41:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001061 | ||
06:41:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
06:40:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
06:40:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
06:40:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008352 | ||
06:40:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002709 | ||
06:40:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
06:40:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000634 | ||
06:40:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001717 | ||
06:40:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001419 | ||
06:40:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
06:40:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
06:39:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000363 | ||
06:39:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 |
