Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:31:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000338 | ||
00:31:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
00:31:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:31:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
00:31:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
00:30:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
00:30:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:30:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005045 | ||
00:30:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008177 | ||
00:30:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000226 | ||
00:30:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000789 | ||
00:30:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000034 | ||
00:30:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012008 | ||
00:30:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001541 | ||
00:30:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006601 | ||
00:30:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000026 | ||
00:29:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
00:29:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002568 | ||
00:29:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:29:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
