Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:11:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
01:11:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000803 | ||
01:11:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000408 | ||
01:11:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001785 | ||
01:11:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012194 | ||
01:11:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:11:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001307 | ||
01:11:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000948 | ||
01:11:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:10:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
01:10:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001279 | ||
01:10:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
01:10:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
01:10:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000343 | ||
01:10:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000117 | ||
01:10:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006373 | ||
01:10:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:10:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000923 | ||
01:09:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000258 | ||
01:09:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
