Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:07:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
00:07:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000909 | ||
00:07:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00014045 | ||
00:06:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001158 | ||
00:06:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005242 | ||
00:06:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
00:06:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
00:06:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005438 | ||
00:06:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002567 | ||
00:06:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001565 | ||
00:06:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00004227 | ||
00:06:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007172 | ||
00:06:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013772 | ||
00:06:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000132 | ||
00:06:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:06:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000808 | ||
00:06:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
00:05:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000069 | ||
00:05:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:05:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
