Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:09:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
02:09:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001734 | ||
02:09:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 | ||
02:09:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000916 | ||
02:09:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002781 | ||
02:09:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
02:09:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
02:09:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
02:09:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000954 | ||
02:08:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
02:08:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001586 | ||
02:08:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
02:08:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003938 | ||
02:08:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
02:07:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000524 | ||
02:07:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001083 | ||
02:07:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001163 | ||
02:07:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000087 | ||
02:07:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
02:07:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020836 |
