Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:40:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001575 | ||
01:40:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020551 | ||
01:40:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007617 | ||
01:40:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
01:40:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
01:40:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
01:39:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
01:39:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
01:39:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000584 | ||
01:39:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000521 | ||
01:39:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000973 | ||
01:39:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000733 | ||
01:39:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017126 | ||
01:39:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018048 | ||
01:39:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
01:39:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
01:38:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000846 | ||
01:38:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
01:38:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
01:38:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
