Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:53:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016352 | ||
05:53:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014901 | ||
05:53:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003231 | ||
05:53:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011955 | ||
05:53:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
05:53:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000822 | ||
05:52:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
05:52:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
05:52:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
05:52:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:52:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
05:51:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
05:51:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000953 | ||
05:51:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
05:51:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013025 | ||
05:51:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:51:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003567 | ||
05:51:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001639 | ||
05:51:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000827 | ||
05:51:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001394 |
