Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:46:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003549 | ||
03:46:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000228 | ||
03:46:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000748 | ||
03:46:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
03:46:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000096 | ||
03:46:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001048 | ||
03:46:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000107 | ||
03:46:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006941 | ||
03:46:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00022266 | ||
03:46:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
03:45:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
03:45:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
03:45:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003892 | ||
03:45:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
03:45:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001606 | ||
03:45:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002073 | ||
03:45:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00009995 | ||
03:45:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:45:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
03:45:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 |
