Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:03:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
09:03:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006392 | ||
09:03:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
09:03:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:03:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:03:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021484 | ||
09:03:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
09:03:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001223 | ||
09:02:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001221 | ||
09:02:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018232 | ||
09:02:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
09:02:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0002024 | ||
09:02:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
09:02:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005152 | ||
09:02:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
09:02:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
09:02:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
09:02:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000458 | ||
09:02:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013247 | ||
09:02:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000855 |
