Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:58:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000749 | ||
19:58:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000372 | ||
19:57:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000015 | ||
19:57:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005335 | ||
19:57:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
19:57:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002905 | ||
19:57:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:57:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000985 | ||
19:57:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
19:57:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000428 | ||
19:57:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
19:57:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009269 | ||
19:57:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000052 | ||
19:56:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000665 | ||
19:56:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009781 | ||
19:56:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000723 | ||
19:56:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000466 | ||
19:56:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:56:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013457 | ||
19:56:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015055 |
