Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:16:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001833 | ||
02:16:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
02:16:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
02:16:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
02:16:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000304 | ||
02:15:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006019 | ||
02:15:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
02:15:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000814 | ||
02:15:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012144 | ||
02:15:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000172 | ||
02:15:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013641 | ||
02:15:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000503 | ||
02:15:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
02:15:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
02:15:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
02:15:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000304 | ||
02:14:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
02:14:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000385 | ||
02:14:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000132 | ||
02:14:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000108 |
