Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:55:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001204 | ||
00:55:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004621 | ||
00:55:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002566 | ||
00:55:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000265 | ||
00:55:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000596 | ||
00:54:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
00:54:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002451 | ||
00:54:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007339 | ||
00:54:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008151 | ||
00:54:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00022202 | ||
00:54:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000533 | ||
00:54:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003258 | ||
00:54:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
00:54:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013892 | ||
00:54:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008118 | ||
00:54:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,0004901 | ||
00:54:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00020668 | ||
00:54:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 34 | 0,00097676 | ||
00:54:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003482 | ||
00:54:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001554 |
