Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:45:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
04:45:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 | ||
04:45:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020423 | ||
04:45:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000185 | ||
04:45:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000616 | ||
04:44:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
04:44:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000634 | ||
04:44:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002972 | ||
04:44:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
04:44:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
04:44:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
04:44:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
04:44:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000093 | ||
04:44:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000478 | ||
04:44:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007159 | ||
04:44:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000331 | ||
04:44:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 | ||
04:44:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003783 | ||
04:44:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00000948 | ||
04:43:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000823 |
