Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:15:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000923 | ||
20:15:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003888 | ||
20:15:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000751 | ||
20:14:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004859 | ||
20:14:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
20:14:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
20:14:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
20:14:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000239 | ||
20:14:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000303 | ||
20:14:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002216 | ||
20:14:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
20:14:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000101 | ||
20:14:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000573 | ||
20:14:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
20:14:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
20:14:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001246 | ||
20:14:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012096 | ||
20:14:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000701 | ||
20:13:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
20:13:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
