Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:50:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
00:50:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
00:50:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
00:50:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008999 | ||
00:50:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003122 | ||
00:50:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000137 | ||
00:50:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000648 | ||
00:50:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001032 | ||
00:50:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000591 | ||
00:50:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000648 | ||
00:50:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009437 | ||
00:50:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
00:49:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004442 | ||
00:49:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:49:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
00:49:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
00:49:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002374 | ||
00:49:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
00:49:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
00:49:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011889 |
